在這方面他非常得心應手
tại giá phương diện tha phi thường đắc tâm ứng thủ
Hán Việt: tại giá phương diện tha phi thường đắc tâm ứng thủ · Pinyin: zài zhè fāng miàn tā fēi cháng dé xīn yìng shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 方 (phương) + 面 (diện) + 他 (tha) + 非 (phi) + 常 (thường) + 得 (đắc) + 心 (tâm) + 應 (ứng) + 手 (thủ)