垃圾工 lā jī gōng·lạp ngập công Hán Việt: lạp ngập công · Pinyin: lā jī gōng Tổng quan người thu gom rác Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 工 (công)Pinyinlā jī gōngHán Việtlạp ngập côngTừ loạidanhCấu tạo垃 + 圾 + 工 · lạp + ngập + công nghĩa thành phần: lạp + ngập + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nhân vệ sinhEngCihui garbage collector Từ liên quan Gần nghĩa垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾堆 · 垃圾桶 · 垃圾筒 · 垃圾箱 · 垃圾股 · 垃圾车