垃圾股

lā jī gǔlạp ngập cổ

Hán Việt: lạp ngập cổ · Pinyin: lā jī gǔ

Tổng quan

trái phiếu rác

新华 · Tân Hoa Đại lục

指业绩差,没有投资价值的股票。

Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái phiếu lợi suất cao
  • Tần suất từ trái phiếu rác , trái phiếu lợi suất cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指业绩差,没有投资价值的股票。

Eng

  • Cihui junk bonds; high-yield bonds
  • Tần suất từ junk bonds; high-yield bonds

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾堆 · 垃圾工 · 垃圾桶 · 垃圾筒 · 垃圾箱 · 垃圾车