基准拼版 jī zhǔn pīn bǎn·cơ chuẩn bính bản Hán Việt: cơ chuẩn bính bản · Pinyin: jī zhǔn pīn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 拼 (bính) + 版 (bản)Pinyinjī zhǔn pīn bǎnHán Việtcơ chuẩn bính bảnTừ loạidanhCấu tạo基 + 準 + 拼 + 版 · cơ + chuẩn + bính + bản nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + bính + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản in cơ bảnĐứcHandedict Grundmontage (bei Mehrfarbenmontage) (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa基准样式 · 基准的 · 基准利率 · 基准标记 · 基准钻孔 · 拼版台纸 · 拼版封蜡 · 拼版玩具