基輔國立建築工業技術大學
cơ phụ quốc lập kiến trúc công nghiệp kĩ thuật đại học
Hán Việt: cơ phụ quốc lập kiến trúc công nghiệp kĩ thuật đại học · Pinyin: jī fǔ guó lì jiàn zhù gōng yè jì shù dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 輔 (phụ) + 國 (quốc) + 立 (lập) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 大 (đại) + 學 (học)