堪察加的彼得巴甫洛夫斯克
kham sát gia đích bỉ đắc ba phủ lạc phu tư khắc
Hán Việt: kham sát gia đích bỉ đắc ba phủ lạc phu tư khắc · Pinyin: kān chá jiā de bǐ dé bā fǔ luò fū sī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 堪 (kham) + 察 (sát) + 加 (gia) + 的 (đích) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 巴 (ba) + 甫 (phủ) + 洛 (lạc) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 克 (khắc)