外商投資企業和外國企業所得稅

wài shāng tóu zī qǐ yè hé wài guó qǐ yè suǒ dé shuì ngoại thương đầu tư xí nghiệp hòa ngoại quốc xí nghiệp sở đắc thuế

Hán Việt: ngoại thương đầu tư xí nghiệp hòa ngoại quốc xí nghiệp sở đắc thuế · Pinyin: wài shāng tóu zī qǐ yè hé wài guó qǐ yè suǒ dé shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thương) + (đầu) + (tư) + (xí) + (nghiệp) + (hòa) + (ngoại) + (quốc) + (xí) + (nghiệp) + (sở) + (đắc) + (thuế)