外部控制的油墨定量裝置
ngoại bộ khống chế đích du mặc định lượng trang trí
Hán Việt: ngoại bộ khống chế đích du mặc định lượng trang trí · Pinyin: wài bù kòng zhì de yóu mò dìng liàng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 的 (đích) + 油 (du) + 墨 (mặc) + 定 (định) + 量 (lượng) + 裝 (trang) + 置 (trí)