大法官会议 đại pháp quan hội nghị Hán Việt: đại pháp quan hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 法 (pháp) + 官 (quan) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtđại pháp quan hội nghịTừ loạidanhCấu tạo大 + 法 + 官 + 會 + 議 · đại + pháp + quan + hội + nghị nghĩa thành phần: đại + pháp + quan + hội + nghị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội nghị đại pháp quanBiên soạn Council of Grand JusticesEngCihui 大法官會議 àfǎguān huìyì n. Council of Grand Justices Từ liên quan Gần nghĩa会议主持人 · 大法官法庭 · 大法緊那羅 · 大法小廉 · 会议展览 · 大法眼藏 · 大法鼓經 · 大法炬陀羅尼經