大法緊那羅

đại pháp khẩn na la

Hán Việt: đại pháp khẩn na la

Tổng quan

(天名)法華經序品四人緊那羅之一。奏妙法之樂者。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 法 (pháp) + 紧 (khẩn) + 那 (na) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)法華經序品四人緊那羅之一。奏妙法之樂者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大法官法庭 · 那羅延力經 · 那羅延天后 · 那羅延身願 · 大法小廉 · 大法眼藏 · 大法鼓經 · 那羅延天