大風曲 dà fēng qū·đại phong khúc Hán Việt: đại phong khúc · Pinyin: dà fēng qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即《大风歌》。 Cấu tạo: 大 (đại) + 風 (phong) + 曲 (khúc)Pinyindà fēng qūHán Việtđại phong khúcCấu tạo大 + 風 + 曲 · đại + phong + khúc nghĩa thành phần: đại + phong + khúc Từ liên quan Gần nghĩa大風災 · 大风子 · 大风雪 · 大风大浪 · 大風 · 大風大浪 · 大风景画幕 · 大風子