太極計算機股份有限公司

tài jí jì suàn jī gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī thái cực kế toán ki cổ phân hữu hạn công ti

Hán Việt: thái cực kế toán ki cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: tài jí jì suàn jī gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (cực) + (kế) + (toán) + (ki) + (cổ) + (phân) + (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)