如入鮑魚之肆,久聞不知其臭
Pinyin: rú rù bào yú zhī sì,jiǔ wén bù zhī qí chòu
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 入 (nhập) + 鮑 (bảo) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 肆 (tứ) + , + 久 (cửu) + 聞 (văn) + 不 (bất) + 知 (tri) + 其 (kì) + 臭 (xú)
Pinyin: rú rù bào yú zhī sì,jiǔ wén bù zhī qí chòu
Cấu tạo: 如 (như) + 入 (nhập) + 鮑 (bảo) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 肆 (tứ) + , + 久 (cửu) + 聞 (văn) + 不 (bất) + 知 (tri) + 其 (kì) + 臭 (xú)