守分安常 shǒu fēn ān cháng·thủ phân an thường Hán Việt: thủ phân an thường · Pinyin: shǒu fēn ān cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.信守本分,安于故常。 Cấu tạo: 守 (thủ) + 分 (phân) + 安 (an) + 常 (thường)Pinyinshǒu fēn ān chángHán Việtthủ phân an thườngCấu tạo守 + 分 + 安 + 常 · thủ + phân + an + thường nghĩa thành phần: thủ + phân + an + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.信守本分,安于故常。 Từ liên quan Gần nghĩa安常处顺 · 守分安命 · 安常守分 · 安常履顺 · 安常守故 · 安常习故 · 守分/份 · 安常習故