安常守分

ān cháng shǒu fènan thường thủ phân

Hán Việt: an thường thủ phân · Pinyin: ān cháng shǒu fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

分:本分,自己分内的。习惯于平稳的生活,安守本分。

Cấu tạo: 安 (an) + 常 (thường) + 守 (thủ) + 分 (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分:本分,自己分内的。习惯于平稳的生活,安守本分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

安常处顺 · 守分安命 · 安常履顺 · 安常守故 · 安常习故 · 守分安常 · 守分/份 · 安常習故