安安合适 ān ān hé shì·an an hợp thích Hán Việt: an an hợp thích · Pinyin: ān ān hé shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 刚刚适合,恰好相合。 Cấu tạo: 安 (an) + 安 (an) + 合 (hợp) + 適 (thích)Pinyinān ān hé shìHán Việtan an hợp thíchCấu tạo安 + 安 + 合 + 適 · an + an + hợp + thích nghĩa thành phần: an + an + hợp + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚刚适合,恰好相合。 Từ liên quan Gần nghĩa安安静静 · 安安稳稳 · 安安心心 · 合适地 · 合适的 · 安安逸逸 · 安安分分 · 合适/式