安安分分 ān ān fèn fèn·an an phân phân Hán Việt: an an phân phân · Pinyin: ān ān fèn fèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 为人规矩老实,做事不敢越轨 Cấu tạo: 安 (an) + 安 (an) + 分 (phân) + 分 (phân)Pinyinān ān fèn fènHán Việtan an phân phânCấu tạo安 + 安 + 分 + 分 · an + an + phân + phân nghĩa thành phần: an + an + phân + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为人规矩老实,做事不敢越轨 Từ liên quan Gần nghĩa安安静静 · 安安稳稳 · 安安心心 · 分分钟 · 安安合适 · 安安逸逸 · 安安停停 · 安安顿顿