实践经验 shí jiàn jīng yàn·thật tiễn kinh nghiệm Hán Việt: thật tiễn kinh nghiệm · Pinyin: shí jiàn jīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Pinyinshí jiàn jīng yànHán Việtthật tiễn kinh nghiệmCấu tạo實 + 踐 + 經 + 驗 · thật + tiễn + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: thật + tiễn + kinh + nghiệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kinh nghiệm thực tếĐứcHandedict praktische Erfahrung Từ liên quan Gần nghĩa经验之谈 · 经验主义 · 实践主义 · 经验上的 · 经验丰富 · 经验论者 · 实践的 · 实践者