密閉式循環再呼吸水肺系統
mật bế thức tuần hoàn tái hô hấp thủy phế hệ thống
Hán Việt: mật bế thức tuần hoàn tái hô hấp thủy phế hệ thống · Pinyin: mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng
Tổng quan
hệ thống bình lặn tuần hoàn kín
Cấu tạo: 密 (mật) + 閉 (bế) + 式 (thức) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 再 (tái) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 水 (thủy) + 肺 (phế) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống bình lặn tuần hoàn kín