實相門 thật tương môn Hán Việt: thật tương môn Tổng quan (雜語)與實相之法門同。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 相 (tương) + 门 (môn)Hán Việtthật tương mônCấu tạo实 + 相 + 门 · thật + tương + môn nghĩa thành phần: thật + tương + môn Nghĩa ViệtCihui (雜語)與實相之法門同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa實相印 · 實相慧 · 實相義 · 實相花 · 實相觀 · 實相身 · 實相風 · 相门有相