實相風 thật tương phong Hán Việt: thật tương phong Tổng quan (雜語)實相之妙理,吹拂凡夫迷妄之塵垢,如世間風之拂塵垢也。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 相 (tương) + 风 (phong)Hán Việtthật tương phongCấu tạo实 + 相 + 风 · thật + tương + phong nghĩa thành phần: thật + tương + phong Nghĩa ViệtCihui (雜語)實相之妙理,吹拂凡夫迷妄之塵垢,如世間風之拂塵垢也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa實相印 · 實相慧 · 實相義 · 實相花 · 實相觀 · 實相身 · 實相門 · 实相