尊卑不分

tôn ti bất phân

Hán Việt: tôn ti bất phân

Tổng quan

Cấu tạo: 尊 (tôn) + 卑 (ti) + 不 (bất) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tôn ti
  • Biên soạn 尊卑不分 ūn-bēi bù fēn v.p. fail to discriminate between superior and inferior

Eng

  • Cihui 尊卑不分 ūn-bēi bù fēn v.p. fail to discriminate between superior and inferior

Từ liên quan

Gần nghĩa

不分畛域 · 不分高下 · 不分皂白 · 不分彼此 · 不分轩轾 · 不分上下 · 不分伯仲 · 不分胜负