地毯式轰炸

dì tǎn shì hōng zhàđịa thảm thức oanh tạc

Hán Việt: địa thảm thức oanh tạc · Pinyin: dì tǎn shì hōng zhà

Tổng quan

ném bom trải thảm

Cấu tạo: 地 (địa) + 毯 (thảm) + 式 (thức) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném bom rải thảm
  • Google Alex v6 ném bom trải thảm
  • Tần suất từ ném bom trải thảm
  • Biên soạn carpet bombing

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carpet bombing

Eng

  • Cihui carpet bombing
  • Tần suất từ n. carpet bombing

Đức

  • Handedict Teppichbombe

Từ liên quan

Gần nghĩa

地毯拖鞋 · 轰炸效果