尼米茲級核動力航空母艦
ni mễ tư cấp hạch động lực hàng không mẫu hạm
Hán Việt: ni mễ tư cấp hạch động lực hàng không mẫu hạm · Pinyin: ní mǐ zī jí hé dòng lì háng kōng mǔ jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 米 (mễ) + 茲 (tư) + 級 (cấp) + 核 (hạch) + 動 (động) + 力 (lực) + 航 (hàng) + 空 (không) + 母 (mẫu) + 艦 (hạm)