帶有分段墨刀的可翻開的墨鬥

dài yǒu fēn duàn mò dāo de kě fān kāi de mò dòu đái hữu phân đoạn mặc đao đích khả phiên khai đích mặc đấu

Hán Việt: đái hữu phân đoạn mặc đao đích khả phiên khai đích mặc đấu · Pinyin: dài yǒu fēn duàn mò dāo de kě fān kāi de mò dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (hữu) + (phân) + (đoạn) + (mặc) + (đao) + (đích) + (khả) + (phiên) + (khai) + (đích) + (mặc) + (đấu)