帶有可剝離層的蒙版軟片
đái hữu khả bác li tằng đích mông bản nhuyễn phiến
Hán Việt: đái hữu khả bác li tằng đích mông bản nhuyễn phiến · Pinyin: dài yǒu kě bō lí céng de méng bǎn ruǎn piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 有 (hữu) + 可 (khả) + 剝 (bác) + 離 (li) + 層 (tằng) + 的 (đích) + 蒙 (mông) + 版 (bản) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)