平地波濤 bình địa ba đào Hán Việt: bình địa ba đào Tổng quan Sóng gió nổi lên ở vùng đất bằng, chỉ tai biến thình lình Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 波 (ba) + 涛 (đào)Hán Việtbình địa ba đàoTừ loạithànhCấu tạo平 + 地 + 波 + 涛 · bình + địa + ba + đào nghĩa thành phần: bình + địa + ba + đào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tai họa bất ngờ Từ liên quan Gần nghĩa平地風波 · 平地起家 · 波涛汹涌 · 平地风波 · 平地楼台 · 平地吃交 · 平地掘坑 · 平地樓台