平地起家

píng dì qǐ jiābình địa khởi gia

Hán Việt: bình địa khởi gia · Pinyin: píng dì qǐ jiā

Tổng quan

bắt đầu từ con số không (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻原来没有基础而建立了一番事业。

Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 起 (khởi) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khởi nghiệp từ đầu
  • Tần suất từ bắt đầu từ con số không (thành ngữ)
  • Biên soạn id. start from scratch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻原来没有基础而建立了一番事业。

Eng

  • Cihui 平地起家 íngdìqǐjiā id. start from scratch
  • Tần suất từ id. start from scratch

Từ liên quan

Gần nghĩa

平地風波 · 平地风波 · 平地楼台 · 平地吃交 · 平地掘坑 · 平地樓台 · 平地波濤 · 平地赛跑