平地赛跑

bình địa tái bào

Hán Việt: bình địa tái bào

Tổng quan

(thể dục,thể thao) cuộc chạy đua trên đất bằng (không phải vượt rào, vật chướng ngại...)

Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 賽 (tái) + 跑 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy trên mặt phẳng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flat race

Từ liên quan

Gần nghĩa

平地風波 · 平地起家 · 平地风波 · 平地楼台 · 平地吃交 · 平地掘坑 · 平地樓台 · 平地波濤