弗裡德利奧古斯特巴特勒迪
phất lí đức lợi áo cổ tư đặc ba đặc lặc địch
Hán Việt: phất lí đức lợi áo cổ tư đặc ba đặc lặc địch · Pinyin: fú lǐ dé lì ào gǔ sī tè bā tè lēi dí
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 利 (lợi) + 奧 (áo) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 巴 (ba) + 特 (đặc) + 勒 (lặc) + 迪 (địch)