强烈恶臭 cường liệt ác xú Hán Việt: cường liệt ác xú Tổng quan mùi hôi thối Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 惡 (ác) + 臭 (xú)Hán Việtcường liệt ác xúTừ loạidanhCấu tạo強 + 烈 + 惡 + 臭 · cường + liệt + ác + xú nghĩa thành phần: cường + liệt + ác + xú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mùi hôi thốiMainlandKaggle Zh-Vi fetor Từ liên quan Gần nghĩa强烈反对 · 强烈打击 · 强烈抗议 · 强烈炸药 · 强烈要求 · 强烈逆风 · 强烈不赞成 · 强烈地