强烈打击

cường liệt đả kích

Hán Việt: cường liệt đả kích

Tổng quan

Pao (khoảng 450 gam), đồng bảng Anh, (xem) penny_wise, (nghĩa bóng) một đòi hỏi hợp pháp nhưng quá đáng, kiểm tra trọng lượng tiền đồng theo trọng lượng đồng bảng Anh, bãi rào nhốt súc vật lạc, nơi gi

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 打 (đả) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pound

Eng

  • Cihui pound

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击报复 · 强烈反对 · 强烈恶臭 · 强烈抗议 · 强烈炸药 · 强烈要求 · 强烈逆风 · 打击乐器