强烈要求

cường liệt yếu cầu

Hán Việt: cường liệt yếu cầu

Tổng quan

sự thúc đẩy, sự thôi thúc, thúc, thúc giục, giục gi , cố nài, cố gắng thuyết phục, nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu khẩn thiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scream for

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈反对 · 强烈恶臭 · 强烈打击 · 强烈抗议 · 强烈炸药 · 强烈逆风 · 要求多的 · 要求發言