强烈抗议

cường liệt kháng nghị

Hán Việt: cường liệt kháng nghị

Tổng quan

sự la thét; tiếng la thét, sự la ó, sự phản đối kịch liệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá, kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai

Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 抗 (kháng) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản kháng mạnh
  • Tần suất từ sự la thét; tiếng la thét, sự la ó, sự phản đối kịch liệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá, kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outcry

Eng

  • Tần suất từ outcry

Từ liên quan

Gần nghĩa

强烈反对 · 强烈恶臭 · 强烈打击 · 强烈炸药 · 强烈要求 · 强烈逆风 · 抗议地说 · 强烈不赞成