当前利益 đương tiền lợi ích Hán Việt: đương tiền lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtđương tiền lợi íchTừ loạidanhCấu tạo當 + 前 + 利 + 益 · đương + tiền + lợi + ích nghĩa thành phần: đương + tiền + lợi + ích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lợi ích hiện tạiBiên soạn immediate interestsEngCihui 當前利益 āngqián lìyì n. immediate interests Từ liên quan Gần nghĩa利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 利益妙 · 利益率 · 利益的分配 · 当前的