徂兩

cú liǎngtồ lưỡng

Hán Việt: tồ lưỡng · Pinyin: cú liǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行进的车辆。两,"辆"的古字。

Cấu tạo: 徂 (tồ) + 兩 (lưỡng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩會