徂兹

cú zītồ tư

Hán Việt: tồ tư · Pinyin: cú zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.今兹,现在。徂,通"且"。

Cấu tạo: 徂 (tồ) + 茲 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.今兹,现在。徂,通"且"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兹因 · 兹沃勒 · 兹事体大 · 兹卡病毒 · 兹令 · 兹其 · 兹兹 · 兹基