恆河沙數

héng hé shā shù hằng hà sa sổ

Hán Việt: hằng hà sa sổ · Pinyin: héng hé shā shù

Tổng quan

nhiều không đếm xuể như cát sông Hằng (thành ngữ) ố cát ở sông Hằng, ý nói cực nhiều, không thể tưởng tượng được. hằng hà sa số hằng hà sa số ☆Số cát ở sông Hằng, ý nói cực nhiều, không thể tưởng tượng được. hằng hà sa số; nhiều vô kể; nhiều không đếm xuể。形容數量極多,像恆河里的沙子一樣(原是佛經里的話,恆河是印度的大河)。

Cấu tạo: (hằng) + (hà) + (sa) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều không đếm xuể như cát sông Hằng (thành ngữ) ố cát ở sông Hằng, ý nói cực nhiều, không thể tưởng tượng được. hằng hà sa số hằng hà sa số ☆Số cát ở sông Hằng, ý nói cực nhiều, không thể tưởng tượng được. hằng hà sa số; nhiều vô kể; nhiều không đếm xuể。形容數量極多,像恆河里的沙子一樣(原是佛經里的話…

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恒河:南亚的大河。象恒河里的沙粒一样,无法计算。形容数量很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容数量极多,像恒河里的沙子一样(原是佛经里的话,恒河是印度的大河)。
  • Tân Hoa Tự Điển 恒河南亚的大河。象恒河里的沙粒一样,无法计算。形容数量很多。

Eng

  • CC-CEDICT countless as the grains of sand in the Ganges (idiom)
  • Cihui countless as the grains of sand in the Ganges (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

多如牛毛 · 更仆难数 · 车载斗量

Từ trái nghĩa

凤毛麟角 · 寥寥无几 · 寥若晨星 · 屈指可数