情報信息的可信自動化交換
tình báo tín tức đích khả tín tự động hóa giao hoán
Hán Việt: tình báo tín tức đích khả tín tự động hóa giao hoán
Tổng quan
Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 信 (tín) + 息 (tức) + 的 (đích) + 可 (khả) + 信 (tín) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa) + 交 (giao) + 換 (hoán)
Nghĩa
Eng
- Cihui Trusted Automated Exchange of Intelligence Information