戈特弗裡德奧古斯特比格爾

gē tè fú lǐ dé ào gǔ sī tè bǐ gé ěr qua đặc phất lí đức áo cổ tư đặc bỉ cách nhĩ

Hán Việt: qua đặc phất lí đức áo cổ tư đặc bỉ cách nhĩ · Pinyin: gē tè fú lǐ dé ào gǔ sī tè bǐ gé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (đặc) + (phất) + (lí) + (đức) + (áo) + (cổ) + (tư) + (đặc) + (bỉ) + (cách) + (nhĩ)