戲法人人會變,各有巧妙不同
Pinyin: xì fǎ rén rén huì biàn,gè yǒu qiǎo miào bù tóng
Tổng quan
Cấu tạo: 戲 (hí) + 法 (pháp) + 人 (nhân) + 人 (nhân) + 會 (hội) + 變 (biến) + , + 各 (các) + 有 (hữu) + 巧 (xảo) + 妙 (diệu) + 不 (bất) + 同 (đồng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻为人做事像变戏法一样,各有各的巧妙之处。