我沒有明白這句話的意思
ngã một hữu minh bạch giá cú thoại đích ý tư
Hán Việt: ngã một hữu minh bạch giá cú thoại đích ý tư · Pinyin: wǒ méi yǒu míng bái zhè jù huà de yì sī
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 明 (minh) + 白 (bạch) + 這 (giá) + 句 (cú) + 話 (thoại) + 的 (đích) + 意 (ý) + 思 (tư)