戛戛其难 jiá jiá qí nán·kiết kiết kì nan Hán Việt: kiết kiết kì nan · Pinyin: jiá jiá qí nán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 戛戛:困难的样子。形容极其困难。 Cấu tạo: 戛 (kiết) + 戛 (kiết) + 其 (kì) + 難 (nan)Pinyinjiá jiá qí nánHán Việtkiết kiết kì nanCấu tạo戛 + 戛 + 其 + 難 · kiết + kiết + kì + nan nghĩa thành phần: kiết + kiết + kì + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戛戛:困难的样子。形容极其困难。 Từ liên quan Gần nghĩa戛戛独造 · 戛戛乎其难矣