手機的數字視頻廣播系統
thủ ki đích sổ tự thị tần quảng bá hệ thống
Hán Việt: thủ ki đích sổ tự thị tần quảng bá hệ thống · Pinyin: shǒu jī de shù zì shì pín guǎng bō xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 視 (thị) + 頻 (tần) + 廣 (quảng) + 播 (bá) + 系 (hệ) + 統 (thống)