扎耶德本蘇爾坦阿勒納哈揚

zhā yē dé běn sū ěr tǎn ā lēi nà hā yáng trát da đức bổn tô nhĩ thản a lặc nạp cáp dương

Hán Việt: trát da đức bổn tô nhĩ thản a lặc nạp cáp dương · Pinyin: zhā yē dé běn sū ěr tǎn ā lēi nà hā yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (da) + (đức) + (bổn) + (tô) + (nhĩ) + (thản) + (a) + (lặc) + (nạp) + (cáp) + (dương)