把某東西看作是無價值的

bǎ mǒu dōngxi kànzuò shì wú jiàzhí de bả mỗ đông tây khán tác thị vô giá trị đích

Hán Việt: bả mỗ đông tây khán tác thị vô giá trị đích · Pinyin: bǎ mǒu dōngxi kànzuò shì wú jiàzhí de

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mỗ) + (đông) + 西 (tây) + (khán) + (tác) + (thị) + (vô) + (giá) + (trị) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui floccinaucinihilipilification