把羊群趕到山坳里去過冬
bả dương quần cản đáo san ao lí khứ quá đông
Hán Việt: bả dương quần cản đáo san ao lí khứ quá đông · Pinyin: bǎ yáng qún gǎn dào shān ào lǐ qù guò dōng
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 羊 (dương) + 群 (quần) + 趕 (cản) + 到 (đáo) + 山 (san) + 坳 (ao) + 里 (lí) + 去 (khứ) + 過 (quá) + 冬 (đông)