把被敵人佔領的陣地奪過來

bǎ bèi dí rén zhàn lǐng de zhèn dì duó guò lái bả bị địch nhân chiêm lĩnh đích trận địa đoạt quá lai

Hán Việt: bả bị địch nhân chiêm lĩnh đích trận địa đoạt quá lai · Pinyin: bǎ bèi dí rén zhàn lǐng de zhèn dì duó guò lái

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (bị) + (địch) + (nhân) + (chiêm) + (lĩnh) + (đích) + (trận) + (địa) + (đoạt) + (quá) + (lai)