把計算機與互联网集成到一起
bả kế toán ki dữ hỗ liên võng tập thành đáo nhất khởi
Hán Việt: bả kế toán ki dữ hỗ liên võng tập thành đáo nhất khởi · Pinyin: bǎ jì suàn jī yǔ wu lian wang jí chéng dào yī qǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 與 (dữ) + 互 (hỗ) + 联 (liên) + 网 (võng) + 集 (tập) + 成 (thành) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 起 (khởi)