抢劫一空

thưởng kiếp nhất không

Hán Việt: thưởng kiếp nhất không

Tổng quan

Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 一 (nhất) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cướp sạch
  • Biên soạn 搶劫一空 iǎngjiéyīkōng f.e. loot/rob to the last pin

Eng

  • Cihui 搶劫一空 iǎngjiéyīkōng f.e. loot/rob to the last pin
  • Tần suất từ 搶劫一空 iǎngjiéyīkōng f.e. loot/rob to the last pin

Từ liên quan

Gần nghĩa

一空一切空 · 抢劫案 · 抢劫罪 · 抢劫者 · 抢劫金库者 · 一空依傍 · 抢劫某人 · 抢劫杀人案